FK Jedinstvo UB
Serbia
FK Jedinstvo UB Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FK Jedinstvo UB ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
FK Jedinstvo UB là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB không ghi được bàn trong 29% tại Giải Vô địch Quốc
Bàn thua
FK Jedinstvo UB để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB để thủng lưới trung bình 1.49 bàn mỗi trận
FK Jedinstvo UB đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Jedinstvo UB đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với FK Jedinstvo UB tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với FK Jedinstvo UB tại Giải Vô địch Quốc
CDG thống kê
FK Jedinstvo UB đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FK Jedinstvo UB ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
FK Jedinstvo UB ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Jedinstvo UB ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo UB ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Vô địch Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FK Jedinstvo UB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Jedinstvo UB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Jedinstvo UB có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo UB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo UB có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Phạt Góc Thống Kê
FK Jedinstvo UB thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, FK Jedinstvo UB thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo UB thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
FK Jedinstvo UB có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
FK Jedinstvo UB Bàn
| # | Hình thức Prva Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 9 | 3 | 48:26 | 22 | 63 | |
| 2 | 30 | 16 | 9 | 5 | 41:25 | 16 | 57 | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:23 | 24 | 56 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 30:25 | 5 | 48 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 44:39 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 9 | 14 | 7 | 30:27 | 3 | 41 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 34:28 | 6 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 10 | 10 | 30:29 | 1 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 12 | 8 | 31:29 | 2 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 34:41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 6 | 12 | 12 | 22:40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 7 | 8 | 15 | 33:36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | 26:47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 4 | 10 | 16 | 23:40 | -17 | 22 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Prva Liga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 20 | 10 | 5 | 55:33 | 22 | 70 | |
| 2 | 35 | 19 | 9 | 7 | 47:29 | 18 | 66 | |
| 3 | 35 | 19 | 8 | 8 | 60:29 | 31 | 65 | |
| 4 | 35 | 17 | 10 | 8 | 37:26 | 11 | 61 | |
| 5 | 35 | 10 | 16 | 9 | 35:36 | -1 | 46 | |
| 6 | 35 | 11 | 11 | 13 | 46:52 | -6 | 44 |
- Promotion